tiếp lời

tiếp lời

Một học sinh tiếp lời bạn trong giờ học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói tiếp, tiếp tục lời nói của người khác hoặc của chính mình sau một khoảng dừng: "tiếp lời" chỉ hành động nói thêm vào lời đã được nói ra trước đó, thường để hoàn thiện ý kiến, trả lời câu hỏi, hoặc duy trì cuộc hội thoại.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói tiếp sau câu hỏi một cách tự tin.)
  • ( giáo ngừng nói, rồi nói tiếp bằng một câu chuyện để làm ý.)
  • (Bạn tôi nói tiếp ngay khi tôi chưa kết thúc lời của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếp lời nhau": nhiều người lần lượt nói tiếp ý kiến của nhau trong cuộc trò chuyện.

    • Trong buổi thảo luận, các thành viên tiếp lời nhau sôi nổi. (Các thành viên lần lượt nói tiếp ý kiến của nhau một cách hào hứng.)
  • "tiếp lời cho": nói thay hoặc nói để hỗ trợ người khác khi họ lúng túng.

    • Khi diễn giả quên mất ý, trợ lý đã tiếp lời cho ông ấy. (Trợ lý nói tiếp để giúp diễn giả khi ông ấy quên lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Nối lời (động từ): hành động nói tiếp sau lời người khác, tương tự "tiếp lời".

    • Anh ấy nối lời tôi khi tôi ngập ngừng. (Anh ấy nói tiếp lời tôi khi tôi ngập ngừng.)
  • Tiếp chuyện (động từ): tiếp tục hoặc tham gia vào cuộc trò chuyện.

    • Họ ngồi tiếp chuyện nhau suốt buổi chiều. (Họ ngồi nói chuyện với nhau suốt buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Nối lời: nói tiếp lời người khác.
  • Đáp lời: trả lời, nói lại lời của người khác.
  • Tiếp tục: duy trì hành động đang làm, bao gồm cả nói.
Thành ngữ liên quan
  • Tiếp lời như nước chảy: nói tiếp một cách trôi chảy, không ngập ngừng.
    • ấy tiếp lời như nước chảy, làm cả hội trường chăm chú lắng nghe. ( ấy nói tiếp rất trôi chảy, thu hút sự chú ý của mọi người.)